越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bản tuyên ngôn” (1)
bản tuyên ngôn
英语
名manifesto; declaration
Bản tuyên ngôn độc lập đã được công bố.
The declaration of independence was announced.
相关词“bản tuyên ngôn” (0)
未找到相关词。
短语“bản tuyên ngôn” (1)
Bản tuyên ngôn độc lập đã được công bố.
The declaration of independence was announced.
